排名 曲號 歌曲名稱 語言 歌手
1 97034 NĂM QUA ĐÃ LÀM GÌ 越語 Noo Phước Thịnh
2 97035 Tết Ổn Rồi 越語 Bùi Công Nam/Đông Nhi/Hiền Thục
3 97036 XOAY HÈ KHÁC LẠ 越語 Trúc Nhân/OSAD/Linh Cáo/B&ugra
4 97030 CÓ AI THƯƠNG EM NHƯ ANH 越語 Tóc Tiên/Touliver
5 97031 BÀI NÀY KHÔNG ĐỂ ĐI DIỄN 越語 Anh Tú Atus
6 97032 CÓ KHÔNG GIỮ MẤT ĐỪNG TÌM  越語 Trúc Nhân
7 97027 You Are My Crush 越語 Quân A.P/Nguyên Jenda 
8 97028 ANH LUÔN NHƯ VẬY  越語 B RAY/cậu bảo
9 97029 HINH NHU TA THICH NHAU 越語  DOÃN HIẾU
10 97025 Anh Đã Ổn Hơn 越語  RPT MCK
11 97026 Chết Trong Em 越語 Thịnh Suy
12 97023 MÌNH YÊU NHAU TỪ KIẾP NÀO 越語 Quang Trung
13 97024 BƯỚC QUA MÙA CÔ ĐƠN 越語